土木一式工事及び外構工事業 Thi công công trình dân dụng/công trình hạ tầng tổng hợp và thi công ngoại thất khuôn viên.
275,620
円
基本給
210,000
円
固定残業手当65,625円(時間外労働42時間分)
時間外労働の有無にかかわらず毎月支給
Trợ cấp làm thêm giờ cố định: 65.625 yên/tháng, tương đương 42 giờ làm thêm.
Hàng tháng đều được trả khoản này, bất kể tháng đó có thực tế làm thêm giờ hay không.
紹介画像
ベトナム
神奈川県
ビザ取れ次第すぐ
特定技能
1人
2026/12/28
国内のみ
男性
求人内容
建設
建設機械施工, とび
契約社員
シフト制
5年間
有(条件付き)
土木工事
có kinh nghiệm thi công công trình dân dụng/hạ tầng, công trình đất đai.
日常会話レベル
Có thể giao tiếp bằng tiếng nhật
労働条件
賃金
締め日
末
支払日
16日
支払方法
口座振込
通勤手当
無
昇給
有
毎年4月
賞与
有
1回/年
業績等による
加入保険
雇用保険
労災保険
健康保険
厚生年金
勤務形態
勤務形態
07:30
17:00
休憩
90分
実働
8時間
1ヶ月の労働時間
168時間
1月あたりの労働日数
21日間
住居内容
建物名
住所
最寄駅
通勤手段
制限時間
間取り
居住人数
客室
トイレ
バス
居住費
30,000 円/月
電気、水、ガス
実費
支度金
WIFI
無
食事補助
無
制服貸与
無
周辺施設
特記事項
コメント (0)